bóp méo
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho biến dạng, không còn đúng hình dạng ban đầu: Hành động dùng lực tay hoặc tác động vật lý để làm cho một vật thể mềm bị lệch, méo mó so với hình dạng tự nhiên.
- (Nghĩa bóng) Xuyên tạc, làm sai lệch bản chất, làm cho không còn đúng sự thật: Hành động cố ý thay đổi, trình bày thông tin, sự kiện, ý kiến một cách không trung thực, làm mất đi giá trị chân thực ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa đen):
- Đứa trẻ nghịch ngợm bóp méo cục đất nặn. (Đứa trẻ nghịch ngợm làm cho cục đất nặn bị biến dạng.)
- Không nên bóp méo ống kem đánh răng. (Không nên làm cho ống kem đánh răng bị méo mó.)
Động từ (Nghĩa bóng):
- Một số tờ báo đã bóp méo thông tin về sự việc. (Một số tờ báo đã xuyên tạc thông tin về sự việc.)
- Không được bóp méo lịch sử vì mục đích cá nhân. (Không được làm sai lệch lịch sử vì mục đích cá nhân.)
- Anh ta cố tình bóp méo lời nói của tôi. (Anh ta cố tình xuyên tạc lời nói của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bóp méo sự thật": một cụm từ cố định, chỉ việc cố ý làm cho sự thật trở nên sai lệch, không còn nguyên vẹn.
- Hành động bóp méo sự thật là vô cùng đáng lên án. (Hành động xuyên tạc sự thật là vô cùng đáng lên án.)
"bóp méo tư tưởng/ý nghĩa": làm lệch lạc, hiểu sai hoặc trình bày sai tư tưởng, ý nghĩa gốc của ai đó hoặc điều gì đó.
- Việc cắt xén ngữ cảnh có thể dẫn đến bóp méo ý nghĩa của cả bài phát biểu. (Việc cắt xén ngữ cảnh có thể dẫn đến làm sai lệch ý nghĩa của cả bài phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Làm méo (động từ): thường dùng với nghĩa đen, chỉ hành động vật lý làm cho vật gì đó bị méo.
- Xuyên tạc (động từ): từ gần nghĩa chính, thường chỉ dùng với nghĩa bóng, chỉ việc bóp méo sự thật, thông tin một cách có chủ ý.
- Bẻ cong (động từ): có thể dùng cả nghĩa đen (làm cong vật thể) và nghĩa bóng (làm sai lệch sự thật, luật lệ).
- Bóp (động từ): từ gốc, chỉ hành động dùng tay nắn, ép mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Xuyên tạc: làm cho thông tin, sự thật trở nên sai lệch.
- Bẻ cong: làm lệch lạc đi so với nguyên bản.
- Làm sai lệch: khiến cho không còn đúng như ban đầu.
- Bôi nhọ (trong một số ngữ cảnh): làm xấu đi thanh danh, thường bằng thông tin sai lệch.
Từ trái nghĩa
- Tôn trọng (sự thật): giữ gìn và trình bày đúng sự thật.
- Phản ánh trung thực: mô tả lại một cách chính xác, không thêm bớt.
- Bảo tồn (nguyên vẹn): giữ cho không bị thay đổi, biến dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể cho từ này trong tiếng Việt, nhưng có các cụm động từ mang ý nghĩa tương tự) - Làm lệch lạc: dẫn dắt, khiến cho đi sai hướng, sai bản chất. - Bôi đen: bôi nhọ, nói xấu, làm mất uy tín (thường dùng cho danh dự cá nhân).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "bóp méo", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao")